crude iron
/'kru:d,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gang: "Crude iron" là thuật ngữ chỉ gang, một hợp kim của sắt với hàm lượng carbon cao (thường trên 2%), được sản xuất trực tiếp từ lò cao và chưa qua quá trình tinh luyện sâu để trở thành thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blast furnace produces crude iron, which is then processed into steel. (Lò cao sản xuất ra gang, sau đó được xử lý để thành thép.)
- Crude iron is brittle and cannot be forged easily. (Gang rất giòn và không thể rèn dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pig iron": Một thuật ngữ đồng nghĩa thông dụng khác cho "crude iron", chỉ gang thỏi được đúc thành từng khối.
- The plant exports tons of pig iron every month. (Nhà máy xuất khẩu hàng tấn gang thỏi mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cast iron (n): Gang đúc, một loại gang cụ thể có tính chất đúc tốt, thường dùng để chế tạo các sản phẩm đúc.
- Wrought iron (n): Sắt rèn, một dạng sắt gần như nguyên chất, dẻo và dễ uốn, khác biệt với gang.
Từ đồng nghĩa
- Pig iron: Gang thỏi.
- Raw iron: Sắt thô.